~そびれる

N1

〜する機会を逃して、し損なう(しようと思っていたのに、タイミングを逃してできなくなる)


Cách dịch

Lỡ mất cơ hội... / Tuột mất dịp... (nên không thể làm)

Ý nghĩa

- Diễn tả việc bản thân vốn đã có ý định hoặc kế hoạch làm một việc gì đó, nhưng vì một lý do bất ngờ hoặc sự cản trở nào đó xảy ra khiến người nói bỏ lỡ mất thời cơ chín muồi, dẫn đến kết cục không thể thực hiện được.
- Cấu trúc này luôn đi kèm với tâm trạng tiếc nuối, hối tiếc của người nói.
- Thường chỉ kết hợp với một số động từ cố định như: chưa kịp nói (言いそびれる), chưa kịp nghe (聞きそびれる), lỡ mất dịp mua (買いそびれる), lỡ giấc (寝そびれる), lỡ bữa (食べそびれる).

Cấu trúc

Vます + そびれる

Ví dụ

Tôi đã định bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy, nhưng vì không đúng thời điểm nên kết cục lại lỡ mất dịp nói ra.

Tôi đã trót lỡ mất cơ hội mua vé vào ngày mở bán, nên không thể đi xem buổi hòa nhạc mà mình đã vô cùng mong đợi.

Đêm qua vì uống cà phê đến muộn nên tôi bị lỡ giấc không ngủ được, thành ra hôm nay cứ bị buồn ngủ suốt cả ngày .

Vì quay cuồng với công việc nên tôi đã lỡ mất bữa trưa.