~術がない
〜する方法がない/〜することができない
Cách dịch
Không có cách nào để... / Không thể nào...
Ý nghĩa
- Thường được dùng khi người nói cảm thấy bất lực, không tìm ra phương pháp giải quyết hoặc không thể kiểm soát được tình huống.
- Chữ 「術」 mang nghĩa là "phương pháp, cách thức".
Cấu trúc
Ví dụ
試せることは全て試したし、もうこれ以上なす術がない。
Những gì có thể thử nghiệm thì tôi đã thử hết sạch rồi, giờ không còn cách nào để cứu vãn/làm gì hơn nữa cả.
KFCのレシピは極秘なので、たとえ社員になっても知る術がないらしい。
Công thức của KFC là bí mật tuyệt đối nên nghe nói ngay cả khi trở thành nhân viên công ty cũng chẳng có cách nào biết được。
電話番号やメールアドレスもわからないし、SNSも使っていないし、連絡する術がない。
Số điện thoại hay địa chỉ email đều không biết, mạng xã hội cũng không dùng, chẳng có cách nào để liên lạc cả.
敵は空から攻撃してくるので、我々はもう戦う術がない。
Kẻ địch tấn công từ trên không xuống nên chúng tôi chẳng còn cách nào để chiến đấu lại nữa.