ただ~のみだ
"ただ〜だけ"
それ以外にはないと限定して言う表現。
Cách dịch
Chỉ có... mà thôi
Ý nghĩa
- Biểu hiện nhằm giới hạn duy nhất một sự việc, ngoài ra không còn cái nào khác.
- Là biểu hiện mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.
- 「ただ」 có thể lược bỏ.
Cấu trúc
ただ + V-る + のみ
ただ + Aい + のみ
ただ + Aな-である + のみ
ただ + N + のみLưu ý
※ Đối với Động từ nhóm 3 (する), ngoài cách nói 「〜するのみ」 thì còn có thể nói là 「〜あるのみ」
Ví dụ
いま今はただみんなのぶ無じ事をいの祈るのみです。
Bây giờ tôi chỉ biết cầu nguyện cho sự bình an của mọi người mà thôi.
いま今はただな亡くなったかた方のごめい冥ふく福をいの祈るのみです。
Bây giờ chỉ biết cầu mong cho linh hồn của những người đã khuất được yên nghỉ mà thôi.
きのう昨日のしっ失ぱい敗はいっ一たん旦わす忘れて、ただつぎ次のし仕ごと事にせん専ねん念するのみだ。
Hãy tạm thời quên đi thất bại ngày hôm qua, chỉ tập trung toàn lực vào công việc tiếp theo mà thôi.
あした明日はたの楽しみにしていたえん遠そく足なので、あめ雨がふ降らないことをいの祈るのみです。
Ngày mai là chuyến dã ngoại mà tôi hằng mong đợi nên chỉ biết cầu nguyện trời không mưa mà thôi.
やれることはやったので、あと後はただけっ結か果をま待つのみだ。
Những gì có thể làm thì tôi đã làm rồi, việc còn lại chỉ là chờ đợi kết quả mà thôi.
か過こ去のことはふ振りかえ返らず、ただぜん前しん進あるのみだ。
Không ngoảnh đầu nhìn lại quá khứ, chỉ có một con đường duy nhất là tiến về phía trước mà thôi.