ただ~のみだ
N1
"ただ〜だけ"
それ以外にはないと限定して言う表現。
Cách dịch
Chỉ có... mà thôi
Ý nghĩa
- Biểu hiện nhằm giới hạn duy nhất một sự việc, ngoài ra không còn cái nào khác.
- Là biểu hiện mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.
- 「ただ」 có thể lược bỏ.
Cấu trúc
ただV-る
ただAい
ただAな-である
ただN
のみ
Lưu ý
Đối với Động từ nhóm 3 (する), ngoài cách nói 「〜するのみ」 thì còn có thể nói là 「〜あるのみ」
Ví dụ
今はただみんなの無事を祈るのみです。
Bây giờ tôi chỉ biết cầu nguyện cho sự bình an của mọi người mà thôi.
今はただ亡くなった方のご冥福を祈るのみです。
Bây giờ chỉ biết cầu mong cho linh hồn của những người đã khuất được yên nghỉ mà thôi.
昨日の失敗は一旦忘れて、ただ次の仕事に専念するのみだ。
Hãy tạm thời quên đi thất bại ngày hôm qua, chỉ tập trung toàn lực vào công việc tiếp theo mà thôi.
明日は楽しみにしていた遠足なので、雨が降らないことを祈るのみです。
Ngày mai là chuyến dã ngoại mà tôi hằng mong đợi nên chỉ biết cầu nguyện trời không mưa mà thôi.