~たら~たで
〜の場合は、当然・・・すべきだ/〜の場合は、必ず・・・という結果になる
Cách dịch
Nếu... thì cũng... (theo cách đó)
Ý nghĩa
"Trong trường hợp... thì đương nhiên nên... / Trong trường hợp... thì chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả...".
- Thường lặp lại cùng một từ để diễn tả rằng dù ở trạng thái nào (dù tốt hay xấu, có hay không) thì cũng sẽ có vấn đề hoặc cách giải quyết tương ứng với trạng thái đó.
Cấu trúc
Ví dụ
試験に落ちたら落ちたで、また来年受けるだけだ。
Nếu thi trượt thì trượt thôi, năm sau lại thi tiếp là được chứ gì.
失敗したらしたで、もう一度チャレンジすればいい。
Nếu thất bại thì cũng chẳng sao, cứ thử thách lại một lần nữa là được.
学校に行くのは面倒だが、行ったら行ったで楽しい。
Đi học thì đúng là phiền phức thật, nhưng nếu đã đi rồi thì lại thấy vui.
時々、息子に会いたいが、会ったら会ったでうるさい。
Thỉnh thoảng tôi rất muốn gặp con trai, nhưng hễ gặp rồi thì nó lại nói năng phiền phức phát bực.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Một khi... thì kết cục là (hỏng bét)
...thì cũng đến thế thôi / coi như xong
Coi như đã... / Đồng nghĩa với việc đã... (Tính ra là...)
Nếu rơi vào tay... / Qua tay... thì (kết quả khác hẳn)
Nếu là vì... / Nếu đúng là...