~たつもりはない

N1

自分では〜したという意識や意図は全くない(相手からの指摘や誤解に対して、自分の本心を否定・弁解する)


Cách dịch

Không hề có ý định... / Không nghĩ là mình đã...

Ý nghĩa

Dùng để bày tỏ việc người nói hoàn toàn không có ý định thực hiện một hành động nào đó, nhằm phản bác mạnh mẽ rằng "bản thân tuyệt đối không hề có ý đồ xấu xa hay cố tình làm như thế" trước những lời trách móc hoặc hiểu lầm từ đối phương.

Cấu trúc

V-た + つもりはない

Lưu ý

Cấu trúc 「V(る)+ つもりはない」 diễn tả "không có ý chí/dự định làm gì ở tương lai"
(Ví dụ: 会社を辞めるつもりはない)
Cấu trúc 「V(た)+ つもりはない」 diễn tả "hành động đã làm trong quá khứ không hề mang ý đồ như vậy"

Ví dụ

Tôi chỉ nói ra sự thật thôi, chứ tuyệt đối không hề có ý định làm tổn thương anh ấy.

Bạn nổi giận đến mức đó cơ à, tôi không hề có ý làm bạn giận đâu, đây hoàn toàn là hiểu lầm thôi.

Tôi không hề có ý định nói dối, nhưng kết cục có vẻ như đã khiến cho mọi người hiểu lầm mất rồi.

Tôi không hề có ý trêu chọc đâu, vậy mà lại lỡ làm phật lòng đứa bạn thân mất rồi.