~たつもりはない
自分では〜したという意識や意図は全くない(相手からの指摘や誤解に対して、自分の本心を否定・弁解する)
Cách dịch
Không hề có ý định... / Không nghĩ là mình đã...
Ý nghĩa
Dùng để bày tỏ việc người nói hoàn toàn không có ý định thực hiện một hành động nào đó, nhằm phản bác mạnh mẽ rằng "bản thân tuyệt đối không hề có ý đồ xấu xa hay cố tình làm như thế" trước những lời trách móc hoặc hiểu lầm từ đối phương.
Cấu trúc
Lưu ý
Cấu trúc 「V(る)+ つもりはない」 diễn tả "không có ý chí/dự định làm gì ở tương lai"
(Ví dụ: 会社を辞めるつもりはない)
Cấu trúc 「V(た)+ つもりはない」 diễn tả "hành động đã làm trong quá khứ không hề mang ý đồ như vậy"
Ví dụ
私はただ本当のことを言っただけで、決して彼を傷つけたつもりはなかった。
Tôi chỉ nói ra sự thật thôi, chứ tuyệt đối không hề có ý định làm tổn thương anh ấy.
そんなに怒るなんて、私はあなたを怒らせたつもりはないのですが、誤解です。
Bạn nổi giận đến mức đó cơ à, tôi không hề có ý làm bạn giận đâu, đây hoàn toàn là hiểu lầm thôi.
私は嘘をついたつもりはないが、結果的にみんなを勘違いさせてしまったようだ。
Tôi không hề có ý định nói dối, nhưng kết cục có vẻ như đã khiến cho mọi người hiểu lầm mất rồi.
からかったつもりはなかったのだが、親友の機嫌を損ねてしまった。
Tôi không hề có ý trêu chọc đâu, vậy mà lại lỡ làm phật lòng đứa bạn thân mất rồi.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Nhất định phải... / Không thể không... (quyết tâm hoặc tự nhiên thế)
Không phải cứ... là xong chuyện / Không thể giải quyết bằng việc đơn thuần...
Hoàn toàn không phải... / Chẳng... chút nào
Ngoài... ra thì không có ai / cái gì xứng đáng hơn
Chưa từng có tiền lệ... / Chưa bao giờ thấy...