~手前

N1

①〜という立場・状況なので、(・・・するしかない)
②〜の前なので、・・・


Cách dịch

Chính vì... / Ở vào vị thế... (nên phải)

Ý nghĩa

① Chính vì đang ở trong lập trường/hoàn cảnh... (nên không còn cách nào khác ngoài việc phải làm...).
② Vì ở trước mặt... (ai đó): thể hiện việc người nói chú ý đến thái độ của một bên thứ ba. Vế sau thường là câu mang tính chủ quan.

Cấu trúc

V-るV-たV-ている
N
手前
N là từ liên quan đến người

Ví dụ

Chính vì đã lỡ nói là bị sốt để nghỉ học ở trường rồi, nên nếu ra ngoài mà bị ai đó nhìn thấy thì gay go.

Ở đã lỡ nói "nhờ cậu chọn hộ nhé" rồi nên tôi không thể mở mồm chê hộp cơm mà bạn mua về được.

Chính vì tự bản thân đã đứng ra rủ rê rồi, đến nông nỗi này lại bảo "thôi bỏ đi" thì không thể nói nổi.

Trước mặt các thực tập sinh đang quan sát, tôi không thể để lộ dáng vẻ lúng túng được. Phải chuẩn bị giáo án thật kỹ càng để sẵn sàng cho tiết học.

Mẫu ngữ pháp liên quan