~てやまない

N1

"すごく〜ている/心から〜ている"
話し手の気持ちが強く、ずっと〜している、思っていると言う時に使う。


Cách dịch

Luôn không ngừng... / Lúc nào cũng... (từ tận đáy lòng)

Ý nghĩa

"Luôn không ngừng... / Thành tâm, từ tận đáy lòng luôn luôn...".
- Dùng khi cảm xúc của người nói rất mạnh mẽ, luôn thực hiện hoặc suy nghĩ về điều đó suốt một thời gian dài.
- Các động từ kết hợp thường là: 愛する、願う、信じる、祈る...

Cấu trúc

V-て + やまない

Ví dụ

Tôi luôn không ngừng cầu mong những người gặp nạn do động đất và sóng thần có thể sớm quay lại cuộc sống bình thường trước đây.

Chúc mừng đám cưới của hai bạn. Tôi thành tâm chúc cho hạnh phúc của hai người.

Từ tận đáy lòng, tôi luôn mong chờ sự tỏa sáng và thành công của các bạn kể từ nay về sau.

Nhìn bức ảnh này xem. Đây là bé Mike, thú cưng mà tôi yêu thương hết mực. Đáng yêu đúng không?

Phần lớn học sinh trong lớp này luôn tin sái cổ rằng ma quỷ thực sự tồn tại.