~と言えなくもない
〜と言うこともできる/〜という見方もできる(遠回しな肯定・消極的な肯定)
Cách dịch
Cũng có thể nói là... / Không hẳn là không thể nói... / Tùy góc độ cũng có thể coi là...
Ý nghĩa
"Cũng có thể nói là... / Nhìn nhận theo cách nào đó thì cũng có phần đúng".
- Diễn tả một sự khẳng định gián tiếp hoặc khẳng định mang tính dè dặt, tránh việc khẳng định hay phán đoán quá quả quyết, tuyệt đối.
- Dùng để đưa ra ý kiến một cách khiêm tốn, tránh né việc kết luận chắc chắn.
Cấu trúc
Ví dụ
彼の言っていることは、論理的ではないが一理あると言えなくもない。
Những gì anh ấy nói tuy không mang tính logic nhưng cũng có thể nói là có một phần lý do.
多少の不満はあるが、今回の条件は今の状況では妥当だと言えなくもない。
Dù có một vài điểm bất mãn, nhưng trong hoàn cảnh hiện tại thì điều kiện lần này không hẳn là không hợp lý.
これだけの証拠が集まっていれば、彼が事件に関与していると言えなくもないだろう。
Nếu đã thu thập được chừng này chứng cứ thì có lẽ không hẳn là không thể nói anh ta có liên quan đến vụ án.
少し味が薄いが、健康のことを考えれば美味しいと言えなくもない。
Vị hơi nhạt một chút, nhưng nếu nghĩ cho sức khỏe thì cũng có thể xem là ngon.