~ときたら
"〜について言うと"
話し手の不満や非難の気持ちを言う時によく使われる。
Cách dịch
Nói về... / Riêng cái khoản... (trách móc, cằn nhằn)
Ý nghĩa
Thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự bất mãn, cằn nhằn hoặc phê phán, trách móc một đối tượng cụ thể.
Cấu trúc
Ví dụ
うちの子ときたら、いつも宿題をやらないで遊んでばかりいる。
Cái đứa con nhà tôi ấy hả, lúc nào cũng chẳng chịu làm bài tập mà chỉ toàn mải chơi thôi.
私の旦那ときたら、休みの日なのに家でゴロゴロしているのよ。子供たちも退屈そうだし、どこかに連れていって欲しいわ。
Lão chồng nhà tôi ấy hả, ngày nghỉ mà cứ nằm ườn ra ở nhà thôi. Lũ trẻ trông cũng chán chường lắm rồi, thật muốn lão đưa chúng đi đâu đó chơi.
このパソコンときたら、しょっちゅうフリーズして使い物にならない。
Cái máy tính này ấy hả, cứ bị đơ suốt, chẳng được tích sự gì cả.
うちの子ときたら、毎日ゲームばかりで全然勉強しないのよ。本当に困るわ。
Đứa con nhà tôi ấy hả, ngày nào cũng chỉ toàn chơi game mà không học hành chút nào. Thực sự đau đầu quá đi.