~とも~とも
〜なのか〜なのか、はっきり判断できない/〜とも言えるし〜とも言える
Cách dịch
Chẳng rõ là... hay là... / Không thể nói chắc là A hay B
Ý nghĩa
- Diễn tả một tình huống phức tạp mà người nói không thể phân định rõ ràng hoặc đưa ra kết luận chính xác giữa hai trạng thái hoặc hai sự lựa chọn.
- Thường đi kèm với các biểu hiện phủ định ở phía sau như 「〜とも〜ともつかない」 (không thể phân biệt nổi), 「〜とも〜とも言えない」 (không thể nói chắc chắn).
Cấu trúc
N(だった) + とも + N(だった) + とも
V(普通形)+ とも + V(普通形)+ ともVí dụ
かの彼じょ女のひょう表じょう情は、おこ怒っているともかな悲しんでいるともつかないふ不し思ぎ議なものだった。
Biểu cảm của cô ấy rất kỳ lạ, chẳng rõ là đang tức giận hay đang đau buồn.
こん今かい回のじ事けん件におけるかれ彼のこう行どう動が、せい正ぎ義だったともはん犯ざい罪だったとも、げん現だん段かい階ではい言いきれない。
Ở giai đoạn hiện tại, chưa thể khẳng định chắc chắn hành động của anh ta trong vụ án lần này là chính nghĩa hay là tội phạm.
とお遠くにみ見えるあのかげ影は、ひと人ともどう動ぶつ物ともはん判べつ別がつかない。
Cái bóng nhìn thấy ở phía xa kia không thể phân biệt nổi là người hay là động vật.
あのふたり二人のかん関けい係は、たん単なるゆう友じん人ともこい恋びと人ともい言えない、とてもび微みょう妙なじょう状たい態だ。
Mối quan hệ của hai người đó đang ở một trạng thái rất mơ hồ, không thể gọi là bạn bè đơn thuần mà cũng chẳng phải là người yêu.