~とされる
〜と言われている/〜と認められている/〜とみなされている(世間一般や客観的な視点から、そのように評価・判断されている)
Cách dịch
Được cho là... / Được thừa nhận là... / Được xem như là...
Ý nghĩa
- Diễn tả một đánh giá, nhận định hoặc phán đoán dưới góc nhìn khách quan của xã hội hoặc số đông dư luận, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói.
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc (văn viết), xuất hiện với tần suất rất cao trong tin tức, báo chí, luận văn khi thuyết minh khách quan về thông lệ xã hội, đánh giá chung, sự thật khoa học hay quy định pháp luật.
Cấu trúc
Lưu ý
So với cấu trúc 「〜と言われている」 thì cấu trúc này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc điều đó được công nhận rộng rãi một cách chính thức hoặc đã được định hình như một sự thật hiển nhiên trong đời sống.
Ví dụ
この成分は、人間の健康を維持するために必要不可欠な栄養素とされている。
Thành phần này được coi là chất dinh dưỡng thiết yếu để duy trì sức khỏe của con người.
今年の記録的な大雪は、数十年に一度の異常気象が原因とされている。
Trận tuyết lớn kỷ lục năm nay được cho là do hiện tượng thời tiết bất thường mấy chục năm mới có một lần gây ra.
面接試験においては、最初の第一印象が合否に大きく影響するとされている。
Trong các kỳ thi phỏng vấn, ấn tượng đầu tiên ban đầu được cho là sẽ ảnh hưởng lớn đến việc đỗ hay trượt.
この法律の改正により、18歳以上のすべての国民に投票権があるとされる。
Nhờ vào việc sửa đổi luật lần này, tất cả công dân từ 18 tuổi trở lên đều được quy định là có quyền bỏ phiếu.