~とは
〜なんて(予想外の事実を目の前にして、非常に驚いたり、感動したり、呆れたりする)
Cách dịch
Không ngờ là... / Thật là... (ngạc nhiên, sốc)
Ý nghĩa
- Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói (ngạc nhiên, cảm động, bất ngờ) khi đối mặt với một sự thật hoàn toàn nằm ngoài dự đoán hoặc vượt xa lẽ thường của bản thân.
- Vốn dĩ cấu trúc đầy đủ phải là 「〜とは驚きだ」 (Thật đáng ngạc nhiên khi...) hoặc 「〜とは信じられない」 (Không thể tin được rằng...), nhưng phần phía sau thường được lược bỏ, chỉ để lại「とは」 ở cuối câu để tăng cường sự nhấn mạnh vào cảm xúc ngỡ ngàng.
Cấu trúc
Ví dụ
あの大人しくて真面目だった彼が、まさか会社のお金を横領していたとは。
Một người hiền lành và nghiêm túc như anh ta mà không ngờ lại đi tham ô tiền của công ty.
何年もかけて準備してきたプロジェクトが、こんなにあっさりと中止になるとは夢にも思わなかった。
Dự án đã tốn bao nhiêu năm trời để chuẩn bị mà không ngờ lại bị hủy bỏ một cách chóng vánh dễ dàng đến thế, tôi nằm mơ cũng không nghĩ tới.
駅から徒歩5分で、これほど広くて綺麗な部屋の家賃がたったの3万円とは驚きだ。
Đi bộ từ ga mất có 5 phút mà tiền thuê một căn phòng rộng rãi và đẹp đẽ như thế này chỉ có vỏn vẹn 3 vạn yên thì thật là đáng kinh ngạc.
まさかこれほど多くの人が、私のためにサプライズパーティーに集まってくれるとは。
Ai mà ngờ được lại có nhiều người tập trung đông đủ đến mức này để tham gia bữa tiệc bất ngờ dành cho tôi cơ chứ.