~とは比べものにならない

N1

〜と比べることができないほど、程度やレベルの差が大きい/全く比較にならない(こちらの方が圧倒的に差がある)


Cách dịch

Không thể so sánh được với... / Khác một trời một vực so với...

Ý nghĩa

- Diễn tả việc giữa hai đối tượng được so sánh có một sự chênh lệch quá lớn về chất, lượng hoặc năng lực, đến mức đối tượng phía trước hoàn toàn không đủ tư cách để làm mốc so sánh.
- Nhấn mạnh sự cách biệt áp đảo, thậm chí không đáng để đem ra so sánh đối chiếu.
- Có thể dùng cho cả nghĩa tốt (vượt trội hơn hẳn) lẫn nghĩa xấu (tồi tệ hơn nhiều).

Cấu trúc

N + とは比べものにならない

Ví dụ

Màn biểu diễn của một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp tuyệt vời đến mức một người nghiệp dư như tôi hoàn toàn không thể so sánh được.

Cái nóng của mùa hè năm nay khắc nghiệt đến mức không thể so sánh nổi với cái nóng của năm ngoái.

Tốc độ xử lý của máy tính đời mới nhất khác một trời một vực so với dòng máy của 10 năm trước.

Sự tiện lợi của các thành phố lớn vượt trội đến mức không thể đem so sánh với cuộc sống ở nông thôn.