~とは打って変わって/
~とは打って変わり

N1

〜とは全く違って/〜からガラリと変わって(以前の状態や態度から、急激に大きく変化する様子)


Cách dịch

Hoàn toàn thay đổi so với... / Thay đổi 180 độ so với... / Khác hẳn với trước đây

Ý nghĩa

- Diễn tả một trạng thái, thái độ hoặc tình hình bị biến đổi một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và chuyển hẳn sang một hướng hoàn toàn trái ngược.
- Chủ yếu được dùng để miêu tả sự thay đổi rõ rệt của thời tiết, thái độ của con người hoặc bầu không khí của một địa điểm nào đó.

Cấu trúc

N + とは打って変わって/とは打って変わり

Ví dụ

Khác hẳn với trận bão dữ dội ngày hôm qua, hôm nay từ sáng sớm thời tiết đã chuyển nắng đẹp rực rỡ.

Cô ấy lúc nào cũng lầm lì ít nói, nhưng hễ uống rượu vào một cái là thay đổi 180 độ, trở nên hoạt bát náo nhiệt hẳn.

Cho đến tận tuần trước chỗ này vẫn là khu nghỉ dưỡng yên tĩnh vậy mà ngay khi vừa bước vào kỳ nghỉ hè là đã đông nghẹt khách du lịch.

Đội bóng vốn bị dẫn trước ở hiệp một, nhưng bước sang hiệp hai đã hoàn toàn lột xác, giành chiến thắng lội ngược dòng nhờ sự phối hợp vô cùng ăn ý.