~つ~つ

N1

"〜たり〜たり"
同一場面、同じ時間帯の中で起こっていることを表す。


Cách dịch

Lúc thì... lúc thì... / Luôn hồi...

Ý nghĩa

- Diễn tả hai hành động đối lập diễn ra luân phiên, lặp đi lặp lại liên tục trong cùng một bối cảnh hoặc cùng một khoảng thời gian ngắn.
- Biểu hiện mang tính quán ngữ tương đương với 「〜たり〜たり」, nhưng phạm vi sử dụng rất hạn chế.

Cấu trúc

Vます + つ + Vます + つ

Ví dụ

Vì có chiếc máy tính cực kỳ muốn mua nên tôi cứ đi qua đi lại (lúc tiến lúc lui) trước cửa hàng.

Giải chạy marathon ngày hôm qua là một trận bám đuổi sát nút, lúc vượt lên lúc bị tụt lại cực kỳ gay cấn và thú vị.

James đã có một màn rượt đuổi bằng ô tô nghẹt thở, lúc thì đuổi theo kẻ địch, lúc thì bị kẻ địch truy đuổi.

Tôi và Takashi có mối quan hệ nương tựa lẫn nhau, từ nhỏ đã luôn hỗ trợ lẫn nhau rồi.