~ってば/~ったら
① 〜は本当に/〜について言えば(親しい人や物事を話題に取り上げ、呆れ・不満・親愛などの強い感情を表す)
② 〜だと言っているのに!(自分の言ったことを相手が理解しない時や、強く主張・命令する時のいらだちを表す)
Cách dịch
Cái... thật là! / Đã bảo là... mà!
Ý nghĩa
Cấu trúc này có 2 cách dùng chính trong ngữ cảnh thân mật:
① "Cái... thật là! / Nói về... thì..."
- Đưa một người thân hoặc một sự vật/ sự việc lên làm chủ đề để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngán ngẩm, bất mãn, hoặc yêu mến, cưng chiều.
- Chủ yếu dùng với「~ったら」 nhằm trách móc nhẹ nhàng hoặc thể hiện sự thương yêu.
② "Đã bảo là... mà!"
- Thể hiện sự sốt ruột, bực bội khi đối phương không hiểu điều mình nói, hoặc khi muốn nhấn mạnh, ra lệnh, quả quyết lại lời nói của mình.
- Chủ yếu dùng với 「~ってば」 để bộc lộ sự thiếu kiên nhẫn khi đối phương không nghe lời, hoặc lặp lại lời mình để nhấn mạnh.
Cấu trúc
Ví dụ
うちの息子ったら、また脱いだ服を床に置きっぱなしにしている。
Thằng con trai nhà tôi thật là, cởi đồ ra là lại vứt bừa ra sàn nhà rồi!
あの子ったら、本当にマイペースで困っちゃうわ。
Đứa trẻ đó thật là, lúc nào cũng chỉ làm theo ý mình, đến là khổ tâm.
だから、私は知らないってば!何度聞かれても同じだよ。
Đã bảo là tôi không biết rồi mà! Có hỏi bao nhiêu lần thì cũng thế thôi.
早く準備しなさいってば。もうバスの時間に遅れるよ!
Đã bảo là chuẩn bị nhanh lên rồi mà! Trễ giờ xe buýt đến nơi rồi kìa!
Mẫu ngữ pháp liên quan
Nói về... / Riêng cái khoản... (trách móc, cằn nhằn)
Bỏ qua... / Phớt lờ... / Ngó lơ... (để làm việc khác)
Một người như... mà lại / Ngay cả một người như... mà lại
Không ngờ là... / Thật là... (ngạc nhiên, sốc)
Không tả xiết... / Vô cùng... / Hết chỗ nói...