~を機に/~を契機に
〜を良い機会にして/〜をきっかけとして(状態が大きく変わる、または新しいことを始める)
Cách dịch
Nhân cơ hội... / Nhân dịp... / Lấy làm mốc để...
Ý nghĩa
- Diễn tả một bước ngoặt, một cơ hội chín muồi dẫn đến sự thay đổi lớn hoặc bắt đầu một hành động mới hướng tới tương lai.
- Thể hiện "điểm chuyển đổi (bước ngoặt)" khi một điều gì đó mới mẻ bắt đầu, hoặc hành động, trạng thái từ trước đến nay thay đổi lớn.
- Thường được dùng trong các ngữ cảnh mang lại sự thay đổi tích cực.
Cấu trúc
Lưu ý
Gần nghĩa với「〜をきっかけに」, nhưng 「〜を機に」 (hoặc 「〜を契機に」) là cách diễn đạt trang trọng hơn một chút (dùng trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự).
Ví dụ
結婚を機に、新居に引っ越して新しい生活を始めた。
Nhân cơ hội kết hôn, chúng tôi đã chuyển đến nhà mới và bắt đầu một cuộc sống mới.
創業10周年を機に、会社のロゴマークを一新することになった。
Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập, công ty đã quyết định đổi mới hoàn toàn logo.
子ども の誕生を機に、マイホームの購入を真剣に検討し始めた。
Kể từ khi đứa con chào đời, tôi đã bắt đầu nghiêm túc cân nhắc việc mua nhà riêng.
定年退職を機に、田舎へ移住して農業を始める人が増えている。
Nhân cơ hội về hưu, số người chuyển về quê sinh sống và bắt đầu làm nông nghiệp đang ngày càng tăng lên.
Mẫu ngữ pháp liên quan
Ngay đúng lúc... / Tiện đà... (vô tình xảy ra việc khác)
Cận kề... / Sắp sửa diễn ra... / Hướng tới...
Chính vì... / Chính nhờ...
Chính vì tình huống đặc biệt là... nên đương nhiên... / Vì... nên quả nhiên là...
Trong hoàn cảnh... / Trong tình huống... / Chính vì...