~を前提として

N1

〜をあらかじめ条件として決めておいて/〜という前提で(ある物事を行う)


Cách dịch

Với tiền đề là... / Dựa trên điều kiện tiên quyết là...

Ý nghĩa

- Diễn tả việc xác định trước một điều kiện hoặc trạng thái trong tương lai, và lấy đó làm nền tảng, cơ sở để hành động hoặc lập kế hoạch.
- Thường được dùng nhiều trong kinh doanh, hợp đồng, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc hướng tới tương lai.

Cấu trúc

N + を前提として

N + を前提とした + N

Ví dụ

Tôi đã bắt đầu hẹn hò với cô ấy với tiền đề là sẽ kết hôn.

Việc phát triển hệ thống mới đang được tiến hành với tiền đề là sẽ đưa vào ứng dụng thực tế sau 1 năm nữa.

Chúng tôi bán mặt hàng này với giá cực rẻ với điều kiện tiên quyết là không chấp nhận đổi trả hàng.

Lập kế hoạch cải tạo nhà cửa với tiền đề là chi phí phải nằm trong phạm vi ngân sách.