~やしない
まったく〜ない/決して〜ない(強い否定や不満の強調)
Cách dịch
Hoàn toàn không... / Tuyệt đối không... (nhấn mạnh sự bất mãn)
Ý nghĩa
- Là cách diễn đạt khẩu ngữ thân mật, thể hiện sự phủ định cực kỳ mạnh mẽ (biến âm từ 「〜はしない」).
- Thường dùng để biểu thị sự bất mãn, ngao ngán đối với đối phương khi họ "dù đáng lẽ phải làm nhưng quyết không chịu làm gì đó", hoặc thể hiện một niềm tin chắc chắn, sự buông xuôi bỏ cuộc rằng "tuyệt đối không có chuyện gì đó xảy ra".
Cấu trúc
Vます + やしない/ゃしないVí dụ
いくらちゅう注い意しても、かれ彼はわたし私のい言うことなんてき聞きやしない。
Dù có nhắc nhở bao nhiêu đi chăng nữa, anh ta cũng chẳng thèm nghe những gì tôi nói.
こんなにむずか難しいせん専もん門しょ書、いち一ど度よ読んだくらいではわ分かりやしないよ。
Cuốn sách chuyên ngành khó nhằn như thế này, chỉ đọc qua một lần thì làm sao mà hiểu ngay cho nổi.
やく約そく束のじ時かん間から1じ時かん間もた経つのに、かれ彼はき来やしない。
Có quá giờ hẹn cả tiếng đồng hồ thì anh ta vẫn chẳng thấy tăm hơi đâu cả.
わたし私がどれだけたい大へん変なおも思いをしているか、あのひと人にはわ分かりやしないわ。
Bản thân tôi đã phải trải qua biết bao nhiêu khổ sở, cái người đó làm sao mà hiểu thấu cho được.