N1のN2(内容・性質)

N5

Cách dịch

N2 về chủ đề/lĩnh vực N1

Ý nghĩa

N1解明や属性を詳しく説明し、N2が何についてのものか(内容・テーマ)を表す。


[Lưu ý cụ thể]

N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 xem N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào (ví dụ: sách về cái gì, tạp chí về cái gì). Tránh nhầm lẫn với mối quan hệ sở hữu hay xuất xứ.

Cấu trúc

名詞1(分野・内容など) + の + 名詞2(本・雑誌・言葉など)

/ [質問]何の + 名詞2

Ví dụ

Vì cuốn này là sách giáo khoa về môn tiếng Nhật nên ngày nào tôi cũng đọc mải miết.

Mỗi buổi tối, tôi thường hay đọc các cuốn tạp chí chuyên về xe hơi để học hỏi thêm.

Vì đây là cuốn sách hướng dẫn nấu ăn nên nó luôn được đặt sẵn ở dưới nhà bếp.

Trước khi cất bước đi du lịch, tôi đã tìm đọc rất nhiều những cuốn sách viết về văn hóa của Nhật Bản.

A: Cái tờ giấy đó là sách hướng dẫn thuyết minh về cái gì thế ạ? B: Dạ, nó là tờ sách hướng dẫn về cách thao tác sử dụng máy tính ạ.

Đêm ngày hôm qua, chúng tôi đã cùng nhau nói chuyện tâm tình về những ước mơ công việc trong tương lai.