N1のN2(sở hữu)
Cách dịch
N2 thuộc quyền sở hữu của N1
Ý nghĩa
N2が誰の所有物であるかを表す。
[Lưu ý cụ thể]
N1 ở đây bắt buộc phải là người (hoặc con vật, tổ chức sở hữu), N2 là đồ vật thuộc quyền sở hữu của N1. Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」 (Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).
Cấu trúc
名詞1(人) + の + 名詞2(物)
/ [質問]誰の + 名詞2Ví dụ
これはわたし私のカバンですから、さわ触らないでください。
Vì đây là chiếc cặp sách thuộc quyền sở hữu của tôi nên xin vui lòng đừng tự ý chạm tay vào ạ.
そのくろ黒いくつ靴はやま山田[da]さんのくつ靴ですか。
Đôi giày màu đen đẹp đẽ đằng đó có phải là tài sản sở hữu riêng của anh Yamada không vậy?
あのあたら新しいくるま車は私[item]たちのかい会社[sha]のしゃ社長[chō]のくるま車です。
Chiếc xe ô tô mới coong đang đỗ kia chính là xe thuộc sở hữu của ông sếp giám đốc công ty chúng tôi.
A:つくえ机のうえ上にあるえい英語[go]のじ辞書[sho]はだれ誰のですか。B:わたし私のです。
A: Cuốn từ điển tiếng Anh nằm ở trên bàn kia là tài sản sở hữu của ai thế? B: Dạ là đồ của tôi ạ.
このスマートフォンはおとうと弟のたん誕じょう生日[bi]プレゼントです。
Chiếc điện thoại thông minh này chính là món quà mừng sinh nhật thuộc sở hữu của em trai tôi.
あそこにお置いてあるかさ傘はた田中[naka]さんのかさ傘だとおも思います。
Tôi nghĩ chiếc ô đang để ở đằng kia chính là đồ thuộc quyền sở hữu cá nhân của anh Tanaka.