N1はN2ですか。

N5

主語(N1)がN2であるかどうかを尋ね、確認する文型。


Cách dịch

N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi xác nhận)

Ý nghĩa

"N1 có phải là N2 không?". Câu hỏi dùng để xác nhận hoặc kiểm tra lại danh tính, tính chất, trạng thái của chủ ngữ N1. Trợ từ 「か」 đặt ở cuối câu đóng vai trò như dấu chấm hỏi, khi phát âm bắt buộc phải lên giọng. Trả lời bằng 「はい、そうです」 hoặc 「いいえ、ちgがいます」.

Cấu trúc

名詞1 + は + 名詞2 + ですか。

Ví dụ

A: Bạn có phải là du học sinh trường Đại học Hà Nội không? B: Vâng, đúng vậy ạ.

A: Người đang đứng ở đằng kia có phải là giáo viên của anh Tanaka không? B: Không, sai rồi ạ.

A: Đó có phải là chiếc điện thoại thông minh mà bạn vừa mới mua không? B: Vâng, đúng vậy.

A: Công ty của anh Miller là công ty ô tô của Nhật phải không? B: Không, là công ty thương mại.

A: Bữa tối tối nay là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam phải không? B: Vâng, là món Phở đấy.

A: Tòa nhà lớn màu trắng đằng kia có phải là một bệnh viện mới không? B: Không, là ngân hàng đấy.