N1はN2ですか。
主語(N1)がN2であるかどうかを尋ね、確認する文型。
Cách dịch
N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi xác nhận)
Ý nghĩa
"N1 có phải là N2 không?". Câu hỏi dùng để xác nhận hoặc kiểm tra lại danh tính, tính chất, trạng thái của chủ ngữ N1. Trợ từ 「か」 đặt ở cuối câu đóng vai trò như dấu chấm hỏi, khi phát âm bắt buộc phải lên giọng. Trả lời bằng 「はい、そうです」 hoặc 「いいえ、ちgがいます」.
Cấu trúc
名詞1 + は + 名詞2 + ですか。Ví dụ
A:あなたはハノイだい大学[gaku]のりゅう留学[gaku]生[sei]ですか。B:はい、そうです。
A: Bạn có phải là du học sinh trường Đại học Hà Nội không? B: Vâng, đúng vậy ạ.
A:あそこにた立っているひと人はた田中[naka]さんのせん先生[sei]ですか。B:いいえ、ちが違います。
A: Người đang đứng ở đằng kia có phải là giáo viên của anh Tanaka không? B: Không, sai rồi ạ.
A:それはあなたがあたら新しくか買ったスマートフォンですか。B:はい、そうです。
A: Đó có phải là chiếc điện thoại thông minh mà bạn vừa mới mua không? B: Vâng, đúng vậy.
A:ミラーさんのかい会社[sha]はに日本[hon]のじ自どう動車[sha]かい会社[sha]ですか。B:いいえ、ぼう貿易[eki]かい会社[sha]です。
A: Công ty của anh Miller là công ty ô tô của Nhật phải không? B: Không, là công ty thương mại.
A:こん今晩[ban]のごはん飯はベトナムのゆう有名[mei]なりょう料理[ri]ですか。B:はい、フォーです。
A: Bữa tối tối nay là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam phải không? B: Vâng, là món Phở đấy.
A:あのおお大きなしろ白いたて建物[mono]はあたら新しいびょう病院[in]ですか。B:いいえ、ぎん銀行[kō]です。
A: Tòa nhà lớn màu trắng đằng kia có phải là một bệnh viện mới không? B: Không, là ngân hàng đấy.