N1はN2じゃありません。

N5

主語(N1)がN2ではないことを否定する丁寧な表現。


Cách dịch

N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)

Ý nghĩa

"N1 không phải là N2". Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày. Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.

Cấu trúc

名詞1 + は + 名詞2 + じゃありません。

Ví dụ

Tôi không phải là du học sinh của trường Đại học Hà Nội ở Việt Nam.

Người hơi đáng sợ ở đằng kia không phải là giáo viên tiếng Nhật của tôi.

Bố của tôi không phải là nhân viên của một công ty ô tô nổi tiếng ở Nhật Bản.

Vì hôm nay không phải là thứ Hai nên tôi không đi đến trường làm việc.

Đây không phải là đôi giày mà tôi đã mua ở trung tâm thương mại vào ngày Chủ nhật tuần trước.

Tòa nhà màu trắng có thể nhìn thấy ở đằng xa kia không phải là một bệnh viện mới đâu.