N1はN2じゃありません。
主語(N1)がN2ではないことを否定する丁寧な表現。
Cách dịch
N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)
Ý nghĩa
"N1 không phải là N2". Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày. Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.
Cấu trúc
名詞1 + は + 名詞2 + じゃありません。Ví dụ
わたし私はベトナムにあるハノイだい大学[gaku]のりゅう留学[gaku]生[sei]じゃありません。
Tôi không phải là du học sinh của trường Đại học Hà Nội ở Việt Nam.
あそこにいるすこ少しこわ怖いひと人はわたし私のに日本[hon]語[go]のせん先生[sei]じゃありません。
Người hơi đáng sợ ở đằng kia không phải là giáo viên tiếng Nhật của tôi.
わたし私のちち父はに日本[hon]のゆう有めい名なじ自どう動車[sha]かい会社[sha]のしゃ社員[in]じゃありません。
Bố của tôi không phải là nhân viên của một công ty ô tô nổi tiếng ở Nhật Bản.
きょ今う日はげつ月よう曜日[bi]じゃありませんから、がっ学校[kō]へはたらき働きにい行きません。
Vì hôm nay không phải là thứ Hai nên tôi không đi đến trường làm việc.
これはわたし私がせん先週[shū]のにち日よう曜日[bi]にデパートでか買ったくつ靴じゃありません。
Đây không phải là đôi giày mà tôi đã mua ở trung tâm thương mại vào ngày Chủ nhật tuần trước.
あのとお遠くにみ見えるしろ白いたて建物[mono]はあたら新しいびょう病院[in]じゃありません。
Tòa nhà màu trắng có thể nhìn thấy ở đằng xa kia không phải là một bệnh viện mới đâu.