N1やN2(など)

N5

Nhiều danh từ cùng loại nhưng chỉ liệt kê ra một vài đối tượng tiêu biểu mang tính đại diện。


[Lưu ý cụ thể]

Khác với trợ từ「と」 (dùng để liệt kê toàn bộ và chính xác), trợ từ「や」 chỉ liệt kê một vài thứ tiêu biểu mang tính chất gợi ý và ngụ ý rằng vẫn còn những thứ khác cùng loại chưa được nhắc tới. Từ「など」 (vân vân) thường được đặt ngay sau danh từ cuối cùng để nhấn mạnh thêm điều này.


Cách dịch

N1 và N2... (Liệt kê không triệt để)

Ý nghĩa

名詞1 + や + 名詞2 + (など)

Cấu trúc

(1)つくえうえ本[hon]語[go]のほんくろいペンなどがあります。

(2)きのえき前[mae]のスーパーでりんごやバナナなどをいました。

(3)わたしあたらしいカバンのなかさい布[fu]やスマートフォンなどがはいっています。

(4)わたししずかなへや屋[ya]にはテレビやおおきなきなベッドなどがあります。

(5)まい週[shū]のにちよう日[bi]にはへや屋[ya]のせん濯[taku]やそう除[ji]などをします。

(6)ちかくのこう園[en]にかわいい可愛 供[domo]やしろいいぬなどがたくさんいます。

Ví dụ