~場合は

N4

起こりうる可能性の中から1つの事態を取り上げて、その事態が起きた時に必要な対応を述べる表現。


Cách dịch

Trong trường hợp... / Nếu...

Ý nghĩa

- Diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra và nêu lên cách xử lý, đối ứng cần thiết khi tình huống đó phát sinh.
- Không dùng cho sự việc thực tế đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng cho các tình huống ngoài ý muốn hoặc hiếm gặp.

Cấu trúc

【普通形】 + 場合(は)~

(※Aな: → な/N: → の)

Ví dụ

Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy gọi ngay cho cảnh sát và bệnh viện.

Trường hợp tiếp tục sốt, bạn nên đi bệnh viện.

Trường hợp nhập sai mật khẩu 5 lần, màn hình sẽ bị khóa.

Trường hợp quên mật khẩu, xin hãy liên hệ từ đây.

Nếu sức khỏe không tốt bạn có thể nghỉ cũng được.

Khi nghỉ học, bắt buộc phải liên lạc nhé.

Trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.

Trường hợp xảy ra động đất, điều quan trọng trước tiên là phải tắt lửa.

Trường hợp kết quả kiểm tra xấu, bắt buộc phải nhập viện.

Đối với người nước ngoài, cần có hộ chiếu để vào trong.