〜ばかり

N4

同じものや同じ動作が多いことを表す。少し否定的な気持ちを含むことが多い。


Cách dịch

Chỉ toàn...; toàn là...

Ý nghĩa

Dùng khi một thứ/hành động lặp lại quá nhiều, thường có sắc thái hơi phàn nàn.

Cấu trúc

Nばかり
Vばかりいる

Ví dụ

Em trai tôi chỉ toàn chơi game.

Gần đây toàn mưa nên tôi thấy chán.

Ăn toàn đồ ngọt thì không tốt cho sức khỏe đâu.