〜らしい

N4

聞いた情報や状況から判断して、可能性が高いと思うことを表す。また、そのものらしい特徴も表す。


Cách dịch

Có vẻ là...; nghe nói; đúng kiểu...

Ý nghĩa

Diễn tả phán đoán dựa trên thông tin nghe được hoặc tình huống. Cũng dùng để nói đặc trưng 'đúng kiểu' của ai/cái gì.

Cấu trúc

普通形らしい
Nらしい

Ví dụ

Có vẻ hôm nay anh/chị Yamada nghỉ.

Người kia hình như là bác sĩ.

Một ngày ấm áp đúng kiểu mùa xuân nhỉ.