~し~し(それで)

N4

理由を複数の上げ、最後に結論を述べる表現。理由を1つだけ言う時もこの文型が使えるが、「言っていないだけで、他にも理由がある」というニュアンスがある。


Cách dịch

Vừa... lại vừa... (cho nên)...

Ý nghĩa

- Liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân dẫn đến một kết luận ở vế sau.
- Nếu chỉ dùng một chữ 「し」 để nêu một lý do, câu nói mang ngụ ý vẫn còn những lý do khác nữa chưa liệt kê ra.
- Trợ từ trong các mệnh đề liệt kê chuyển thành 「も」

Cấu trúc

V-普通形
Aい
A-だ
N
Mẫu đầy đủ: 〜し、〜し、… — liệt kê từ 2 lý do/tính chất trở lên
Vế sau hay đi với それに(hơn nữa — bổ sung thêm)hoặc それで(vì thế — nêu kết quả)
Chú ý: Aな và N phải giữ だ(静かだし・学生だし)

Ví dụ

Vì chữ Hán nhiều, ngữ pháp lại khó nên tớ không thích học tiếng Nhật lắm.

Vì nước Nhật vừa đẹp đồ ăn lại ngon nên tớ rất thích.

Quán này vừa rẻ, lượng đồ ăn lại nhiều nên tớ hay đến ăn.

Tớ đọc xong cả Naruto lẫn Dragon Ball rồi, gợi ý cho tớ truyện nào hay với.