〜たほうがいい
N4
相手に助言や提案をする時に使う。
Cách dịch
Nên làm gì
Ý nghĩa
Dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cho người khác.
Cấu trúc
Vたほうがいい
Vないほうがいい
Ví dụ
風邪なら、早く寝たほうがいいですよ。
Nếu bị cảm thì nên đi ngủ sớm.
その薬は飲まないほうがいいです。
Không nên uống loại thuốc đó.
分からない時は先生に聞いたほうがいいです。
Khi không hiểu thì nên hỏi giáo viên.