〜てしまう
N4
動作が完全に終わること、または残念な気持ち・後悔を表す。
Cách dịch
Lỡ làm mất; làm xong hoàn toàn
Ý nghĩa
Dùng để nói một việc đã hoàn tất hẳn, hoặc nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối, lỡ làm điều không mong muốn.
Cấu trúc
Vてしまう
※ 話し言葉では「〜ちゃう〜じゃう」も使う
Ví dụ
宿題を全部やってしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
大切な写真を消してしまった。
Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.
電車の中に傘を忘れてしまいました。
Tôi lỡ quên ô trên tàu điện.