〜てはいけない

N4

禁止を表す。規則や注意として使われることが多い。


Cách dịch

Không được làm...

Ý nghĩa

Diễn tả sự cấm đoán, thường dùng trong quy định hoặc lời nhắc nhở.

Cấu trúc

Vはいけない

Ví dụ

Không được hút thuốc ở đây.

Không được dùng điện thoại trong lúc thi.

Không được vào phòng này.