~と言いました。
過去に発言された言葉や内容を直接、または間接的に引用して伝える時に使う。
[Lưu ý cụ thể]
Khi trích dẫn gián tiếp, câu văn nằm trước trợ từ「と」bắt buộc phải chuyển về thể thông thường (普通形). Đối với tính từ đuôi な và danh từ ở thì hiện tại khẳng định, phải thêm「だ」vào trước「と」 (Ví dụ: 好きだと言いました). Nếu muốn nói về một trạng thái lời nói mà ai đó đã nói và hiện tại thông tin đó vẫn còn giá trị, người ta hay dùng「~と言っていました」.
Cách dịch
Ai đó đã nói là... (Trích dẫn lời nói)
Ý nghĩa
【直接引用】「文」 + と言いました。
/ 【間接引用】動詞・形容詞・名詞の【普通形】 + と言いました。(※な形容詞と名詞の現在肯定は「だ」がつく)
Cấu trúc
Ví dụ
Anh Tanaka đã mở miệng nói rằng sáng ngày mai anh ấy sẽ xin nghỉ làm.
(2) Anh Miller đã trực tiếp nói nguyên văn rằng: "Tuần sau, tôi sẽ đi công tác sang trụ sở chính bên Nhật Bản".
(3) Anh Sato đã mở lời chia sẻ rằng bản thân cực kỳ yêu thích các món ăn ẩm thực của Việt Nam.
(4) Thầy giáo đã nói trước rằng bài kiểm tra tiếng Nhật vào ngày mai sẽ không quá khó nhằn lắm đâu.
(5) Anh ta đã lớn tiếng tuyên bố rằng tháng sau sẽ chính thức kết hôn với cô bạn gái mới.
(6) Chị Kimura than vãn nói rằng đêm ngày hôm qua chị ấy đã vô cùng bận rộn ngập đầu.