〜ところだ

N4

動作の時間的な段階を表す。直前・進行中・直後を言う時に使う。


Cách dịch

Sắp / đang / vừa mới làm

Ý nghĩa

Diễn tả giai đoạn của hành động: sắp làm, đang làm, hoặc vừa mới làm xong.

Cấu trúc

Vところだ
Vているところだ
Vところだ

Ví dụ

Tôi sắp ra ngoài bây giờ.

Bây giờ tôi đang viết email cho giáo viên.

Tôi vừa mới ăn trưa xong.