N1もN2です。
Cách dịch
N1 cũng là N2
Ý nghĩa
- Dùng khi đối tượng N1 có cùng tính chất, trạng thái giống hoàn toàn với một đối tượng khác đã được người nói nhắc đến từ trước đó.
- Trợ từ 「も」 sẽ thay thế hoàn toàn vị trí của trợ từ 「は」 trong câu.
Cấu trúc
Lưu ý
❓ N1 も N2 ですか。
(+)はい、(N1も)N2です。
(-)いいえ、N1 は N2じゃありません。(N3です。)
(Khi trả lời phủ định, thông tin khác nhau nên bắt buộc phải sử dụng trợ từ は)
Ví dụ
私はベトナム人です。ナムさんもベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam. Bạn Nam cũng là người Việt Nam.
このかばんは日本製です。その靴も日本製です。
Chiếc cặp này là hàng Nhật Bản. Đôi giày đó cũng là hàng Nhật Bản.
田中さんは会社員です。あの方も会社員です。
Anh Tanaka là nhân viên công ty. Vị kia cũng là nhân viên công ty.
A: ミラーさんはアメリカ人です。サントスさんもアメリカ人ですか。
B: はい、サントスさんもアメリカ人です。
A: Anh Miller là người Mỹ. Anh Santos cũng là người Mỹ có phải không?
B: Vâng, anh Santos cũng là người Mỹ ạ.