N1やN2(など)

N5

Cách dịch

Như là N1 và N2...

Ý nghĩa

- Nhiều danh từ cùng loại nhưng chỉ liệt kê ra một vài đối tượng tiêu biểu mang tính đại diện.
- Từ「など」 (vân vân) thường được đặt ngay sau danh từ cuối cùng.

Cấu trúc

N1N2など

Lưu ý

Khác với trợ từ「と」 (dùng để liệt kê toàn bộ và chính xác), trợ từ「や」 chỉ liệt kê một vài thứ tiêu biểu mang tính chất gợi ý và ngụ ý rằng vẫn còn những thứ khác cùng loại chưa được nhắc tới

Ví dụ

Ở trên bàn có những thứ như là sách và bút.

Tôi đã mua những thứ như là táo và chuối ở siêu thị.

Ở trong cặp sách có những thứ như là ví tiền và điện thoại.

Trong phòng có những thứ như là tivi và giường ngủ.