~へ~に行きます/来ます/帰ります
N5
その場所へ行く目的を表す。
Cách dịch
Đi / Đến / Về đâu để làm gì
Ý nghĩa
Diễn tả mục đích di chuyển đến một địa điểm nào đó để thực hiện một hành vi, hành động cụ thể.
Cấu trúc
N (địa điểm) へ + V-ます + に行きます / 来ます / 帰ります
N1 (địa điểm) へ + N2 + に行きます / 来ます / 帰ります
(※N2 là danh động từ)
Ví dụ
コンビニへ水を買いに行きます。
Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi để mua nước.
家へ忘れ物を取りに帰ります。
Tôi quay về nhà để lấy đồ để quên.
日本へ何をしに来ましたか。
Bạn đã đến Nhật Bản để làm gì thế?
レストランへ食事に行きます。
Tôi đi đến nhà hàng để dùng bữa.