何をしますか。
N5
Cách dịch
Làm cái gì?
Ý nghĩa
Đây là một câu hỏi mở hoàn toàn. Người hỏi không hề định hướng hay giới hạn câu trả lời, mà phó mặc 100% quyền quyết định cho người nghe tự khai báo lịch trình của họ.
Cấu trúc
❓ 何をしますか
()NをVます
(-)何もしません
Ví dụ
A: 今日の夜、何をしますか。
B: 家族と晩ごはんを食べます。
A: Tối hôm nay bạn làm gì ?
B: Mình ăn cơm tối cùng với gia đình.
A: 明日、何をしますか。
B: 何もしません。
A: Ngày mai bạn làm cái gì không?
B: Chẳng làm gì cả.
A: 昨日、何をしましたか。
B: 何もしませんでした。寝ました。
A: Hôm qua bạn đã làm gì thế?
B: Mình chẳng làm gì cả. Chỉ ngủ thôi.
A: 先週の日曜日、何をしましたか。
B: 図書館で勉強しました。
A: Chủ nhật tuần trước cậu đã làm gì thế?
B: Tớ học ở thư viện.