もう〜ました

N5

動作や出来事の完了を表す。


Cách dịch

Đã... rồi

Ý nghĩa

- Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã được hoàn tất tính đến thời điểm nói.
- Thường đi kèm phó từ 「もう」 (đã) .

Cấu trúc

もうVました。

Lưu ý

Trong trường hợp trả lời phủ định cho câu hỏi「もう〜ましたか?」, câu trả lời bắt buộc phải là「いいえ、まだです」 hoặc「いいえ、まだ〜ていません」

Ví dụ

A: Cậu đã ăn cơm trưa rồi à?
B: Ừ, tớ ăn rồi.

A: Em đã làm bài tập về nhà chưa?
B: Dạ chưa, em vẫn chưa làm.

A: Mọi người đã đi đến Kyoto chưa ạ?
B: Vâng, chúng tôi đi rồi.

A: Cậu đã nộp báo cáo chưa?
B: Rồi, tớ vừa mới nộp lúc nãy xong.