Tính từ đuôi-na(Aな)
N5
Cách dịch
Ý nghĩa
- Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
- Khi đứng làm vị ngữ cuối câu, bắt buộc phải bỏ đuôi chữ 「な」 rồi mới kết hợp trực tiếp với 「です」 hoặc 「じゃありません/ ではありません」.
しんせつです → しんせつじゃありません
ハンサムです → ハンサムじゃありません
(※)きれいです → きれいじゃありません
(※)きらいです → きらいじゃありません
(※)ゆうめいです → ゆうめいじゃありません
Cấu trúc
()NはAな です
(-)NはAな -じゃありません
Ví dụ
A: 先生は親切ですか。
B: はい、とても親切です。
A: Giáo viên có thân thiện không?
B: Có, rất thân thiện ạ.
オフィスは静かじゃありません。
Văn phòng không yên tĩnh.
A: ミラーさんは上手ですか。
B: いいえ、あまり上手じゃありません。
A: Anh Miller có giỏi không?
B: Không, không giỏi lắm đâu.
美術館はとてもきれいです。
Bảo tàng mỹ thuật rất đẹp.