~がすきです/きらいです
対象に対する好悪を表す表現。
Cách dịch
Thích / Ghét...
Ý nghĩa
Diễn tả sở thích (thích) hoặc sự ghét bỏ (ghét) của một người đối với sự vật, sự việc, động vật hoặc con người. Đối tượng của cảm xúc bắt buộc phải đi với trợ từ 「が」, không dùng trợ từ 「を」. Có thể thêm chữ 「大」 thành 「大好きです」 (rất thích) hoặc 「大嫌いです」 (rất ghét).
Cấu trúc
名詞 + が + 好きです/嫌い(きらい)です。Ví dụ
A:マリアさんはどんなスポーツがす好きですか。B:わたし私はテニスがいち一番[ban]す好きです。
A: Chị Maria thích thể loại thể thao nào thế? B: Tôi thích nhất là môn tennis.
A:に日本[hon]のりょう料理[ri]のなか中でなに何がきら嫌いですか。B:わたし私はなま生のさかな魚がすこ少しきら嫌いです。
A: Trong các món ăn Nhật Bản bạn ghét món nào nhất? B: Tôi hơi ghét món cá sống một chút.
A:おん音楽[gaku]がす好きですか。B:はい、に日本[hon]のポップスがだい大す好きです。
A: Bạn có thích âm nhạc không? B: Có, tôi cực kỳ thích nhạc Pop của Nhật Bản.
わたし私はあたら新しくてはやい速いに日本[hon]のじ自動[dō]車[sha]がほん本当[tō]にす好きです。
Tôi thực sự thích những chiếc xe ô tô mới và chạy nhanh của Nhật Bản.
おとうと弟はや野菜[sai]がほん本当[tō]にだい大きら嫌いですから、毎[mai]日[nichi]ぜん全然[zen]た食べません。
Em trai tôi thực sự đại kịch độc ghét rau củ nên hàng ngày hoàn toàn không ăn chút nào.
クラスのとも友だち達はみんなあそこのしん親切[setsu]なせん先生[sei]がだい大す好きです。
Tất cả các bạn trong lớp đều cực kỳ yêu quý người giáo viên tốt bụng ở đằng kia.