〜ています(状態)

N5

動作が終わった後の結果や状態が、今もずっと続いていることを表す。


Cách dịch

Đang duy trì trạng thái....

Ý nghĩa

- Miêu tả trạng thái kéo dài, là kết quả của một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
- Tập trung áp dụng cho 4 động từ cốt lõi:
・Kết hôn (結婚しています)
・Sống (住んでいます)
・Có sở hữu (持っています)
・Biết (知っています) (-> Khi phủ định bắt buộc biến thành 「知りません」)

Cấu trúc

V-て + います

Ví dụ

Hiện tại tôi đang sống tại một căn hộ rất yên tĩnh nằm ở Tokyo, Nhật Bản.

Tôi biết rất rõ địa chỉ nhà cũng như số điện thoại của anh Miller.

Tôi vẫn chưa biết chút thông tin gì về tên của người giáo viên mới đang đứng ở đằng kia.

Tôi hiện tại đã kết hôn rồi.

Anh ấy có một chiếc máy ảnh của Nhật vô cùng tuyệt vời.