〜てはいけません

N5

禁止や規制を表す。


Cách dịch

Không được phép làm V...

Ý nghĩa

Thể hiện sự cấm đoán, quy định nghiêm ngặt của tổ chức, luật pháp hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội không cho phép thực hiện hành vi đó.

Cấu trúc

V-て + はいけません

Lưu ý

Hình thức khẩu ngữ suồng sã chuyển thành ~ちゃいけない hoặc ~じゃいけない.

Ví dụ

Không được phép bơi lội dưới khúc sông này.

Không được sử dụng điện thoại di động trong giờ học.

Không được làm ồn gây mất trật tự bên trong thư viện.

Tại bảo tàng mỹ thuật này, khách tham quan không được sờ tay vào các bức tranh trưng bày.

Không được hút thuốc lá ở khu vực này đâu đấy nhé.

Những người chưa đủ 20 tuổi thì không được phép uống rượu bia hay hút thuốc lá.

Không được phép chạy nhảy ở khu vực hành lang đâu nhé.

Đây là một trò chơi quy định không được phép cười.

Tại ngôi trường này, học sinh không được phép nhuộm tóc.