Vない(ナイ形)

N5

現在や未来の動作を否定する普通体の表現。


Cách dịch

Thể phủ định thông thường của động từ (Thể ngắn phủ định)

Ý nghĩa

"Thể phủ định thông thường (thể ngắn) của động từ". Dùng để phủ định hành động ở hiện tại hoặc tương lai trong giao tiếp thân mật, hoặc làm thành phần để ghép vào các cấu trúc ngữ pháp nâng cao khác như 〜ないでください.

Cấu trúc

Cách chia sang thể ない:

・Nhóm 1: Đổi âm hàng「い」 thành âm hàng「あ」 + ない

※Đuôi「い」 đổi thành「わ」

※あります → ない

・Nhóm 2: Bỏ ます + ない

・Nhóm 3: します → ない / 来ます → 来ない(こない)

Ví dụ

Viết → Không viết

Nói → Không nói

Đứng → Không đứng

Chết → Không chết

Gọi → Không gọi

Uống → Không uống

Về → Không về

Gặp → Không gặp (Đặc biệt)

Mua → Không mua (Đặc biệt)

Nói → Không nói (Đặc biệt)

Có → Không có (Đặc biệt)

Ăn → Không ăn

Nhìn → Không nhìn

Ngủ → Không ngủ

Quên → Không quên

Thức dậy → Không thức dậy

Làm → Không làm

Đến → Không đến (Phát âm là konai)