Vない(ナイ形)
現在や未来の動作を否定する普通体の表現。
Cách dịch
Thể phủ định thông thường của động từ (Thể ngắn phủ định)
Ý nghĩa
"Thể phủ định thông thường (thể ngắn) của động từ". Dùng để phủ định hành động ở hiện tại hoặc tương lai trong giao tiếp thân mật, hoặc làm thành phần để ghép vào các cấu trúc ngữ pháp nâng cao khác như 〜ないでください.
Cấu trúc
Cách chia sang thể ない:
・Nhóm 1: Đổi âm hàng「い」 thành âm hàng「あ」 + ない
※Đuôi「い」 đổi thành「わ」
※あります → ない
・Nhóm 2: Bỏ ます + ない
・Nhóm 3: します → ない / 来ます → 来ない(こない)Ví dụ
か書きます→か書かない
Viết → Không viết
はな話します→はな話さない
Nói → Không nói
た立ちます→た立たない
Đứng → Không đứng
し死にます→し死なない
Chết → Không chết
よ呼びます→よ呼ばない
Gọi → Không gọi
の飲みます→の飲まない
Uống → Không uống
かえ帰ります→かえ帰らない
Về → Không về
あ会います→あ会わない
Gặp → Không gặp (Đặc biệt)
か買います→か買わない
Mua → Không mua (Đặc biệt)
い言います→い言わない
Nói → Không nói (Đặc biệt)
あります→ない
Có → Không có (Đặc biệt)
た食べます→た食べない
Ăn → Không ăn
み見ます→見[mi]ない
Nhìn → Không nhìn
ね寝ます→寝[ne]ない
Ngủ → Không ngủ
わす忘れます→わす忘れない
Quên → Không quên
お起きます→お起きない
Thức dậy → Không thức dậy
します→しない
Làm → Không làm
き来ます→こ来ない
Đến → Không đến (Phát âm là konai)