~はどうですか
相手に意見や印象、感想など聞く時に使う。
Cách dịch
N thì như thế nào? (Hỏi cảm nhận)
Ý nghĩa
"Cảm nhận, ấn tượng hoặc ý kiến đánh giá của bạn về vấn đề đó như thế nào?". Dùng để đặt câu hỏi trực tiếp yêu cầu đối phương đưa ra lời nhận xét mang tính cá nhân, chia sẻ suy nghĩ về một sự việc, món ăn, chuyến đi hoặc một người nào đó.
Cấu trúc
N + はどうですかVí dụ
に日本[hon]りょう料理[ri]はどうですか。おい美し味しいですか。
Cảm nhận của bạn về các món ăn ẩm thực của Nhật Bản như thế nào? Ăn có cảm thấy ngon miệng không?
えい映画[ga]はどうでしたか。おも面しろ白かったですか。
Tình hình bộ phim điện ảnh cậu xem hôm qua thế nào rồi? Nội dung của nó có hấp dẫn thú vị không?
りょ旅行[kō]はどうでしたか。たのし楽しかったですか。
Tình hình chuyến đi du lịch của bạn vừa qua thế nào rồi? Chuyến đi có để lại nhiều kỷ niệm vui vẻ không?
に日本[hon]のせい生活[katsu]はどうですか。
Cảm nhận của bạn về đời sống sinh hoạt hàng ngày ở Nhật Bản hiện tại đang như thế nào rồi?
し仕事[goto]はどうですか。
Tình hình công việc hiện tại của bạn dạo này thế nào rồi?
さい最近[kin]どう?
Tình hình sức khỏe cuộc sống dạo gần đây của cậu thế nào rồi? (Khẩu ngữ)
ちょう調子[shi]はどうですか。
Tình trạng sức khỏe thân thể của bạn hiện tại đang có cảm giác như thế nào rồi?
に日本[hon]語[go]のべん勉強[kyō]はどうですか。
Tình hình tiến độ công cuộc cày cuốc học tiếng Nhật của bạn đang tiến triển như thế nào rồi?
に日本[hon]のトイレはどうですか。
Cảm nhận ấn tượng của bạn về hệ thống nhà vệ sinh công cộng ở Nhật Bản như thế nào?
がっ学校[kō]はどうですか。たのし楽しいですか。
Môi trường đời sống trường học của con dạo này thế nào rồi? Đi học có cảm thấy vui vẻ không?
ぼく僕のに日本[hon]語[go]はどう?ま間ちが違ってない?
Mày thấy trình độ năng lực tiếng Nhật của tao dạo này có ổn áp thế nào không? Nói có bị sai sót chỗ nào không vậy?
に日本[hon]のでん電車[sha]はどうですか。
Cảm nhận đánh giá của anh về hệ thống mạng lưới tàu điện chằng chịt ở Nhật Bản như thế nào?