~は〈言語〉で~です
Cách dịch
Từ này trong tiếng... nói thế nào?
Ý nghĩa
ある言葉や文が、他の言語でどのように表現されるかを説明する時に使う。
[Lưu ý cụ thể]
Trợ từ「で」 ở đây đóng vai trò chỉ phương thức, công cụ (bằng ngôn ngữ gì). Cấu trúc này rất hay dùng khi học ngoại ngữ để hỏi ý nghĩa hoặc cách nói của một từ. Khi viết từ cần hỏi (N1), người ta thường đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc ngoặc kép「 」。
Cấu trúc
名詞1 + は + 名詞(言語) + で + 名詞2 + です
/ [質問] 名詞1 + は + 名詞(言語) + で + 何 + ですかVí dụ
A:「Thank you」はに日本[hon]語[go]でなん何ですか。B:「ありがとう」です。
A: Câu "Thank you" (Cảm ơn) nếu diễn đạt bằng tiếng Nhật thì sẽ nói là gì vậy ạ? B: Dạ sẽ được nói là "Arigatou" ạ.
「こんにちは」はベトナム語[go]で「Xin chào」です。
Lời chào "Konnichiwa" (Chào buổi trưa) của Nhật nếu diễn đạt bằng tiếng Việt thì sẽ là câu "Xin chào" đấy.
A:「さようなら」はえい英語[go]でなん何ですか。B:「Goodbye」です。
A: Lời tạm biệt "Sayounara" của Nhật Bản nếu nói bằng tiếng Anh thì sẽ nói là gì vậy? B: Dạ sẽ được nói là "Goodbye" ạ.
「Teacher」はに日本[hon]語[go]で「せんせい」とい言います。
Từ "Teacher" (Giáo viên) nếu nói bằng phương thức ngôn ngữ của tiếng Nhật thì sẽ được gọi là "Sensei".
A:このくだ果物[mono]はに日本[hon]語[go]でなん何ですか。B:それは「りんご」です。
A: Loại trái cây hoa quả này nếu gọi bằng tiếng Nhật thì được gọi là gì thế ạ? B: Dạ loại quả đó được gọi là quả "Ringo" (quả táo) ạ.
「ありがとう」はフランス語[go]で「Merci」です。
Lời cảm ơn "Arigatou" của Nhật Bản nếu diễn đạt bằng tiếng Pháp thì sẽ tương đương với từ "Merci".