Trang chủ
N5

Ngữ pháp Minna no Nihongo 1

Tổng hợp ngữ pháp theo giáo trình Minna no Nihongo I — Bài 1 đến Bài 25

Minna no Nihongo 1 (みんなの日本語 初級I) là giáo trình tiếng Nhật sơ cấp phổ biến nhất dành cho người mới bắt đầu, tương ứng với trình độ JLPT N5. Trang này tổng hợp toàn bộ mẫu ngữ pháp chính của 25 bài đầu, sắp xếp đúng thứ tự giáo trình để bạn dễ dàng tự học và ôn tập. Mỗi mẫu ngữ pháp đều có thể tra cứu chi tiết với giải thích tiếng Việt và ví dụ Nhật – Việt, hoàn toàn miễn phí.

1

Bài 1: Tự giới thiệu

  • N は N です
  • N は N じゃありません
  • N は N ですか
  • N も
2

Bài 2: Đây là cái gì?

  • これ/それ/あれ
  • この/その/あの N
  • そうです/そうじゃありません
  • N の N
3

Bài 3: Địa điểm

  • ここ/そこ/あそこ
  • N は 場所 です
  • どこ/どちら
4

Bài 4: Thời gian, động từ

  • 今 〜時 〜分
  • V ます/ません/ました
  • 〜から 〜まで
  • 〜と〜
5

Bài 5: Đi, đến, về

  • 場所 へ 行きます/来ます/帰ります
  • 乗り物 で 行きます
  • 人 と 行きます
6

Bài 6: Tân ngữ và động từ

  • N を V ます
  • 一緒に V ましょう
  • 〜ませんか
  • 何を しますか
7

Bài 7: Phương tiện, cho và nhận

  • 道具 で V ます
  • N(người) に あげます/もらいます
  • もう V ました
8

Bài 8: Tính từ

  • い形容詞
  • な形容詞
  • とても/あまり
  • N は どうですか
9

Bài 9: Thích, giỏi, có

  • N が 好き/嫌い
  • N が 上手/下手
  • N が あります(わかります)
  • 〜から(lý do)
10

Bài 10: Tồn tại

  • います/あります
  • 場所 に N が あります/います
  • N は 場所 に あります
11

Bài 11: Số đếm, lượng từ

  • 数量詞
  • 〜回
  • 〜時間/〜年(khoảng thời gian)
  • 数量 + だけ
12

Bài 12: Quá khứ & so sánh

  • な/い形容詞 quá khứ
  • N1 は N2 より ~です
  • N1 と N2 と どちらが
  • 一番
13

Bài 13: Mong muốn

  • N が ほしいです
  • V たいです
  • 場所 へ V に 行きます
14

Bài 14: Thể て & yêu cầu

  • V て form
  • V てください
  • V ています(đang)
  • V ましょうか
15

Bài 15: Xin phép, đang làm

  • V てもいいです
  • V てはいけません
  • V ています(trạng thái/nghề nghiệp)
16

Bài 16: Nối câu

  • V て、V て…(trình tự)
  • 〜てから
  • い/な形容詞 nối câu
  • N で
17

Bài 17: Thể ない & cấm đoán

  • V ない form
  • V ないでください
  • V なければなりません
  • V なくてもいいです
18

Bài 18: Khả năng & sở thích

  • V ことができます
  • 辞書形(thể từ điển)
  • 趣味は V ことです
  • V まえに
19

Bài 19: Thể た & kinh nghiệm

  • V たことがあります
  • V たり V たりします
  • い→く/な→に なります
20

Bài 20: Thể thông thường

  • 普通形(thể ngắn)
  • Hội thoại thân mật
  • 〜と思います(mở đầu)
21

Bài 21: Suy nghĩ & trích dẫn

  • 普通形 + と思います
  • 普通形 + と言いました
  • 〜でしょう?
  • 〜から(lý do, thể ngắn)
22

Bài 22: Mệnh đề bổ nghĩa danh từ

  • 普通形 + N(修飾)
  • V ている N
  • 時間が あります/ありません
23

Bài 23: Điều kiện & thời điểm

  • V とき/い・な形容詞・N のとき
  • V と、~(điều kiện tự nhiên)
24

Bài 24: Cho/nhận hành động

  • V てあげます
  • V てもらいます
  • V てくれます
25

Bài 25: Giả định

  • 普通形(過去)+ら、~
  • V ても、~
  • もし

Học sâu hơn ngữ pháp N5

Xem lộ trình bài học chi tiết kèm bài tập luyện tập cho trình độ N5.