Bài học N1
Ngày 10N1

Ngữ pháp trong bài

~もさることながら

N1

〜は当然そうだが、その他にも・・・だ


Cách dịch

...thì hiển nhiên rồi mà ngay cả... cũng / Không chỉ... mà còn...

Ý nghĩa

Được dùng khi muốn nhấn mạnh vào nội dung ở vế sau với nghĩa "Vế trước là hiển nhiên rồi, nhưng không chỉ vậy, vế sau còn... hơn".

Cấu trúc

Nもさることながら

Ví dụ

Bài thuyết trình của anh ấy nội dung đã hay rồi mà cách nói chuyện còn dễ hiểu và vô cùng tuyệt vời nữa.

Xe hơi của Nhật Bản chất lượng đã tốt rồi mà hiệu suất tiêu hao nhiên liệu cũng tốt.

Nhà hàng này vì là chuẩn 5 sao nên vẻ ngoài của món ăn đã đẹp mắt rồi mà hương vị cũng vô cùng tuyệt vời.

Điện thoại di động dạo gần đây kiểu dáng đã đẹp rồi mà hiệu năng của camera cũng cực kỳ tốt.

~にとどまらず

N1

"〜だけでなく"
その事柄が狭い範囲だけでなく、もっと広い範囲を対象に影響していると言いたいときに使う。


Cách dịch

Không chỉ dừng lại ở... mà còn...

Ý nghĩa

Dùng khi muốn nói một sự việc không chỉ giới hạn trong một phạm vi hẹp nào đó, mà còn gây ảnh hưởng, lan rộng ra một phạm vi rộng lớn hơn nhiều.

Cấu trúc

V普通形にとどまらず
Aいだけにとどまらず
Aな-であるにとどまらず
Nであるにとどまらず

Ví dụ

Các video trên kênh YouTube của anh ấy không chỉ dừng lại ở mức độ sở thích cá nhân, kỹ năng chỉnh sửa video hay cách nói chuyện đều chẳng khác gì chương trình truyền hình cả.

Việc chơi guitar của cô ấy không chỉ dừng lại ở cấp độ sở thích, trình độ đã đạt đến mức khiến cả nghệ sĩ chuyên nghiệp cũng phải kinh ngạc.

Anime và manga của anh ấy không chỉ giới hạn ở Nhật Bản mà còn đang thu hút lượng lớn người hâm mộ ở cả nước ngoài.

Khối u ung thư không chỉ dừng lại ở phổi mà đã di căn ra toàn cơ thể.

~はおろか

N1

〜は当然として


Cách dịch

...đã đành, ngay cả... cũng (không...)

Ý nghĩa

- Thường dùng dưới dạng 「AはおろかBも/さえ/すら...ない」 để nhấn mạnh rằng một việc cơ bản, đơn giản như B còn không làm được, thì việc hiển nhiên, vĩ mô hơn như A là điều hoàn toàn bất khả thi.
- Vế sau luôn đi với một sự việc mang tính tiêu cực (thường là thể phủ định).
- Văn phong trang trọng, cứng nhắc.

Cấu trúc

V-るのはおろか
Nはおろか

Lưu ý

Rất hay đi kèm các từ nhấn mạnh như 「さえ」, 「までも」, 「すら」

Ví dụ

James dù đã học tiếng Nhật 1 năm rồi nhưng chữ Hán đã đành, ngay cả chữ Hiragana cũng không thể viết nổi.

Cậu ấy nếu cứ tiếp tục thế này thì việc học lên cao đã đành, đến cả tốt nghiệp cũng chẳng thể làm nổi.

Ở công ty này thì máy in đa năng đã đành, ngay đến cả máy tính cá nhân cũng không có.

Khu vực xung quanh nhà tôi thì trung tâm thương mại đã đành, ngay cả một cửa hàng tiện lợi cũng chẳng có.

~に限ったことではない

N1

〜だけに言えることじゃない / 〜だけでなく、他にもある


Cách dịch

Không chỉ riêng... / Không chỉ giới hạn ở...

Ý nghĩa

"Không phải là điều chỉ đúng với riêng... / Không chỉ có... mà những đối tượng khác cũng vậy".
Mang sắc thái nhấn mạnh rằng một vấn đề, sự việc không phải là ngoại lệ mà có thể xảy ra ở nhiều trường hợp hoặc đối tượng khác nữa.

Cấu trúc

Nに限ったことではない

Ví dụ

Việc không sử dụng được kính ngữ chính xác không phải là điều chỉ xảy ra riêng ở giới trẻ.

Người ta bảo có nhiều người trẻ hành xử vô ý thức, nhưng chuyện đó đâu chỉ riêng ở giới trẻ đâu.

Người có suy nghĩ như thế này đâu chỉ riêng một mình tôi.

Việc Tom quên làm bài tập về nhà đâu phải chỉ có riêng lần này đâu.

~と相まって

N1

〜が影響して、より・・・
「ある物や事柄がプラスされ、より一層効果が得られる」という意味


Cách dịch

Kết hợp với... / Hòa quyện cùng...

Ý nghĩa

"Dưới ảnh hưởng kết hợp của nhiều yếu tố làm tăng thêm hiệu quả".
Mang ý nghĩa là một sự vật hoặc sự việc nào đó được cộng hưởng thêm vào, giúp tạo ra hiệu ứng hoặc kết quả vượt trội hơn nữa.

Cấu trúc

Nと相まって

Ví dụ

Món tôm sốt cay này có vị ngọt của tôm hòa quyện cùng vị cay của nước sốt, tạo nên hương vị cực kỳ ngon miệng.

Bầu trời xanh hòa cùng mặt hồ phẳng lặng, làm cho núi Phú Sĩ trông vô cùng tuyệt mỹ.

Ngôi nhà cổ được đồn đại là có ma này, cộng với làn sương mù dày đặc, làm cho nó bị bao trùm trong một bầu không khí rợn tóc gáy.

Bộ phim này có cốt truyện sâu sắc kết hợp cùng diễn xuất tài tình, đã tạo nên một tác phẩm vô cùng cảm động.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸