Ngữ pháp N1 Bài 12 — 7 mẫu ngữ pháp

7 mẫu ngữ pháp · Bài 12

Mẫu 1/7

Mẫu 1

~に引き換え

N1

Cách dịch

Trái ngược với... / Trong khi... thì...

Ý nghĩa · Cách dùng

- Dùng để so sánh hai sự vật, sự việc trái ngược nhau.
- Biểu hiện này hàm chứa cảm xúc mang tính chủ quan của người nói (so sánh, bất mãn hoặc khen ngợi).

Cấu trúc

V-普通形のに引き換え
Aいのに引き換え
Aなのに引き換え
Nに引き換え

Lưu ý

Khác với 「~に対して」 vốn được dùng khi so sánh, đối chiếu một cách trung lập khách quan.

Ví dụ

Trái ngược với anh trai, đứa em trai hoàn toàn không chịu học hành, cũng không đỡ đần việc nhà, thật là hết nói nổi.

Trái ngược với đứa em trai giỏi giang thể thao toàn diện lại thông minh, tôi thì làm cái gì cũng hỏng bét.