Ngữ pháp N1 Bài 17 — 5 mẫu ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp · Bài 17
Mẫu 1
~いかんだ/~いかんでは/~いかんによっては
Cách dịch
Tùy thuộc vào... / Tùy vào...
Ý nghĩa · Cách dùng
Cùng ý nghĩa với 「〜次第で」 nhưng đây là biểu hiện trang trọng, cứng nhắc hơn.
Cấu trúc
Ví dụ
JLPT N1に合格できるかどうかは君たちの努力いかんだ。
Việc có đỗ JLPT N1 hay không tùy thuộc vào nỗ lực của các bạn.
今期の私の業績いかんで、昇進できるかどうかが決まる。
Tùy thuộc vào thành tích của tôi trong kỳ này mà việc có được thăng chức hay không sẽ được quyết định.
Mẫu 2
~いかんにかかわらず/~いかんによらず/~いかんをとわず
Cách dịch
Bất kể... / Không can hệ gì tới...
Ý nghĩa · Cách dùng
Biểu thị việc vế sau vẫn được thiết lập bất kể sự việc ở vế trước có ra sao đi nữa.
Cấu trúc
Ví dụ
理由のいかんによらず、遅れてきた者は試験を受けることは許されません。
Bất kể lý do là gì, những người đến muộn sẽ không được phép dự thi.
JLPTは日本人でなければ、国籍、年齢、性別のいかんを問わず受験することができます。
Kỳ thi JLPT dành cho bất kỳ ai không phải người Nhật, bất kể quốc tịch, tuổi tác hay giới tính đều có thể dự thi.
Mẫu 3
~によらず
Cách dịch
Bất kể... / Không phụ thuộc vào... / Không liên quan đến...
Ý nghĩa · Cách dùng
- Diễn tả một sự việc hoặc hành động được thực hiện đối với toàn bộ các đối tượng mà không bị chi phối hay hạn chế bởi đặc điểm của danh từ phía trước.
- Là lối nói trang trọng (văn viết), đồng nghĩa với 「〜に関わらず」, 「〜のいかんを問わず」.
- Thường kết hợp với các danh từ chỉ các phạm trù có sự đa dạng, khác biệt lớn như 年齢、性別、国籍、天候、理由...
Cấu trúc
Lưu ý
Thành ngữ「何事によらず」mang nghĩa "bất kể chuyện gì / dù trong bất kỳ việc gì".
Ví dụ
理由のいかんによらず、連絡なしの無断欠勤は一切認められません。
Bất kể lý do là gì, việc tự ý nghỉ làm mà không liên lạc trước hoàn toàn không được chấp nhận.
この地域のイベントは年齢によらず、どなたでも無料で参加いただけます。
Sự kiện của khu vực này bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia miễn phí.
Mẫu 4
~にかかっている
Cách dịch
Phụ thuộc vào... / Tùy thuộc vào... / Quyết định bởi...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả ý nghĩa sự thành bại hoặc vận mệnh tương lai của một sự việc sẽ bị chi phối và quyết định hoàn toàn bởi một điều kiện, sự nỗ lực hoặc lựa chọn cụ thể nào đó.
Cấu trúc
Lưu ý
Thường xuyên xuất hiện trong các cụm diễn đạt quen thuộc mang tính chất quan trọng như 「〜の未来は〜にかかっている」(Tương lai của... phụ thuộc vào...) hoặc 「〜にかかっていると言っても過言ではない」(Nói rằng phụ thuộc hoàn toàn vào... thì cũng không hề quá lời).
Ví dụ
このプロジェクトが成功するかどうかは、リーダーである君の努力にかかっている。
Dự án này có thành công hay không phụ thuộc hoàn toàn vào sự nỗ lực của cậu, người là trưởng nhóm.
我が社の未来は、この新商品の売れ行きにかかっている。
Tương lai của công ty chúng ta phụ thuộc vào sức bán ra của dòng sản phẩm mới này.
Mẫu 5
~ようによっては
Cách dịch
Tùy thuộc vào cách...
Ý nghĩa · Cách dùng
Diễn tả ý tùy thuộc vào cách làm/ cách nhìn nhận mà kết quả, bản chất của sự việc sẽ thay đổi khác đi.
Cấu trúc
Ví dụ
最初はバイトからのスタートになりますが、働きようによっては3ヶ月以内に正社員になれます。
Ban đầu sẽ xuất phát từ vị trí nhân viên làm thêm, nhưng tùy thuộc vào cách làm việc của bạn mà bạn hoàn toàn có thể trở thành nhân viên chính thức trong vòng 3 tháng.
便利なアイテムでも使いようによっては凶器にもなり得る。
Ngay cả một vật dụng tiện lợi, tùy thuộc vào cách sử dụng mà nó cũng có thể biến thành một thứ vũ khí giết người.