Bài học N1
Ngày 24N1

Ngữ pháp trong bài

~には当たらない

N1

① 〜するほど価値や重みがない/〜する必要がない
② 〜には該当しない


Cách dịch

Không đáng... / Không đến mức phải...

Ý nghĩa

① "Không đáng để... / Không có giá trị đến mức phải...". Diễn tả việc một sự việc không có đủ giá trị hay tầm quan trọng lớn đến mức phải thực hiện hành động đó.
② Không tương xứng với...:「あたる」 có nghĩa là tương đương, tương xứng.
- Chữ 「は」 trong 「〜には」 có thể lược bỏ.

Cấu trúc

V-るには当たらない
Nには当らない
※N là N của Danh động từ

Lưu ý

Phân biệt với 「〜には及ばない」:
「〜には当たらない」 được dùng khi sự việc không có giá trị, sức nặng đến mức đó nên không cần làm.
Nếu chỉ đơn thuần muốn nói "không cần thiết phải làm" thì dùng mẫu này sẽ nghe không tự nhiên.

Ví dụ

Ở đất nước tôi, việc đi muộn 1 tiếng đồng hồ không có gì đáng phải kinh ngạc cả.

Xét từ thực lực của anh ấy, dù có đỗ JLPT N1 thì cũng không có gì đáng phải ngạc nhiên cả.

Bộ phim mới của vị đạo diễn nổi tiếng có lượt đánh giá thấp hơn tưởng tượng, nghe nói chẳng đáng để xem.

Chỉ bị mắng một chút thôi, không đáng để cậu phải suy sụp đến mức đó đâu.

~には及ばない

N1

①〜するほどではない/〜する必要ない
②〜に勝てるレベルではない。


Cách dịch

Không cần thiết phải... / Không bằng...

Ý nghĩa

① "Không cần thiết phải... / Chưa tới mức phải...".
- Diễn tả việc không cần thiết phải tốn công làm việc đó.
② "Không bằng... / Không thể đuổi kịp...".
- Diễn tả mức độ, năng lực không thể đạt tới hoặc thắng được đối phương.

Cấu trúc

V-るには及ばない
Nには及ばない
※N là N của Danh động từ

Ví dụ

Chỉ là ngã nhẹ thôi nên không cần phải lo lắng đâu. Sát trùng rồi dán băng cá nhân vào là sẽ ổn thôi.

Không cần thiết phải cất công đến đây chỉ vì một cuộc họp kéo dài 1 tiếng đâu. Sau tôi sẽ gửi biên bản cuộc họp qua email.

Mọi người đều biết cả rồi nên không cần thiết phải giải thích nữa đâu nhỉ.

Không cần thiết phải cất công lặn lội đến tận nơi xa xôi thế này đâu ạ.

~までもない/~までもなく

N1

わざわざ〜する必要はない


Cách dịch

Không cần thiết phải... / Chưa tới mức phải...

Ý nghĩa

Không cần thiết phải tốn công mất sức làm gì đó.

Cấu trúc

V-るまでもない
V-るまでもなく〜

Lưu ý

Phân biệt với 「〜なくてもいい」:
Cả hai đều mang nghĩa không cần thiết phải làm gì đó.
Tuy nhiên, 「〜までもない」 mang hàm ý sự việc quá đơn giản/ rõ ràng, chỉ cần một hành động khác nhẹ nhàng hơn là đã đủ giải quyết rồi.

Ví dụ

Vì là phép tính đơn giản nên không cần thiết phải dùng đến máy tính.

Vết thương nhỏ như thế này không cần thiết phải đi bệnh viện đâu.

Việc anh ta là thủ phạm là điều không cần phải bàn cãi hay nghi ngờ gì nữa.

Siêu thị cách đây chỉ khoảng 5 phút đi bộ thôi. Không cần thiết phải bắt taxi đâu.

~ほどのことではない

N1

"大したことではないので、〜する必要はない"
程度が低く重要でないことを表す。


Cách dịch

Không đến mức phải...

Ý nghĩa

"Vì không phải chuyện to tát gì nên không cần thiết phải...".
Biểu thị mức độ thấp hoặc một sự việc không quá quan trọng.

Cấu trúc

V-るほどのことではない

Ví dụ

Vụ việc này không đến mức phải đưa ra làm vấn đề bàn tán.

Chỉ là ngã nhẹ trầy xước một chút thôi, không đến mức phải đi bệnh viện đâu.

Chỉ là đùa thôi mà, tôi nghĩ không đến mức phải nổi giận đâu.

Vấn đề này là nội dung sơ cấp, không đến mức phải giải thích đúng không?

~に足らない/~に足りない

N1

〜するだけの価値がない/取るに足りない(問題にするほどではない)


Cách dịch

Không đáng để... / Không đủ để... / Tầm thường

Ý nghĩa

- Diễn tả một sự việc không có giá trị lớn hoặc không nghiêm trọng đến mức phải mang ra bàn tán, bận tâm.
- Là cách diễn đạt trang trọng, mang nghĩa tương đương với 「〜に値しない」 (không đáng để cất công làm gì).
- Chủ yếu đi kèm với một số động từ như "tin tưởng" (信じる), "lo sợ" (恐れる), "thỏa mãn" (満足する).

Cấu trúc

V-るに足らないに足りない
Nに足らないに足りない

Lưu ý

Thường xuyên xuất hiện dưới dạng thành ngữ「取るに足りない」-tầm thường, nhỏ nhặt, không đáng nhắc tới.

Ví dụ

Những tin đồn vô căn cứ bị viết bừa bãi trên mạng internet hoàn toàn không đáng tin.

Nếu là một đối thủ rụt rè nhút nhát đến mức đó thì không có gì đáng để lo sợ cả.

Đây chỉ là một lỗi sai nhỏ nhặt không đáng nhắc tới nên cậu không cần phải bận tâm nhiều đâu.

Với lý do ở mức độ này thì không đáng để hủy bỏ kế hoạch từ trước đến nay.

~ずとも

N1

〜しなくても/わざわざ〜しなくても(〜しなくても、結果は明らかだ、または十分に可能だ)


Cách dịch

Dẫu không cần làm... / Không cần phải... thì cũng đủ...

Ý nghĩa

"Dẫu không cần làm... / Thậm chí không cần mất công làm... (thì kết quả vẫn rõ ràng hoặc hoàn toàn có thể làm được)".
- Diễn tả ý nghĩa dẫu không thực hiện hành động ở vế trước thì vế sau vẫn có thể thấu hiểu hoặc hoàn thành tốt.
- Là lối nói cứng nhắc và trang trọng hơn rất nhiều so với cấu trúc thông thường 「〜しなくても」.
- Thường được dùng kèm với một số động từ nhất định như: dẫu không nói ra (言わずとも), dẫu không nghe (聞かずとも), dẫu không biết (知らずとも), dẫu không đi (行かずとも).

Cấu trúc

V-ないずとも
※する → せずとも

Ví dụ

Những chuyện như hiện tại anh ấy đang vô cùng bất mãn thì dẫu không cần chính miệng anh ấy nói ra, chỉ nhìn biểu cảm khuôn mặt thôi cũng đủ hiểu rõ rồi.

Việc đội nào sẽ giành chiến thắng thì dẫu không cần xem kết quả trận đấu, chỉ nhìn vào thành tích từ trước đến nay cũng đủ rõ ràng rồi.

Những chuyện hiển nhiên như thế thì không cần phải cất công đi hỏi chuyên gia làm gì, cứ tra cứu trên Internet là sẽ biết ngay thôi.

Thời đại ngày nay, dẫu không cần phải lặn lội đến các cửa hàng ở xa, người ta vẫn có thể mua sắm trên khắp thế giới thông qua hình thức trực tuyến.

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ đang được cập nhật. 🌸